Tấm mút bọt biển


Tấm mút bọt biển PU – Quy cách, độ dày và ứng dụng

Tấm mút bọt biển là cách gọi phổ biến của mút PU mềm dạng tấm, có cấu trúc xốp, đàn hồi và dễ gia công. Vật liệu này được sử dụng trong sofa, ghế, nệm, nội thất, đóng gói và nhiều ứng dụng sản xuất. Mút Xốp Không Gian cung cấp nhiều tỷ trọng và nhận cắt theo kích thước yêu cầu.

Cập nhật: 02/10/2026

Tấm mút bọt biển là gì?

Tấm mút bọt biển thường được dùng để chỉ các loại mút PU Foam mềm có cấu trúc ô xốp.

Đặc điểm cơ bản:

  • Nhẹ.
  • Có độ đàn hồi.
  • Dễ nén.
  • Dễ cắt.
  • Có nhiều mức tỷ trọng.
  • Có nhiều mức độ cứng.
  • Có thể gia công thành nhiều kích thước.

Trong ngành sofa và nội thất, loại vật liệu này thường được gọi bằng nhiều tên như:

  • Mút PU.
  • Mút xốp mềm.
  • Mút sofa.
  • Mousse.
  • PU Foam.
  • Mút bọt biển.

Về nội dung SEO, nên dùng “tấm mút bọt biển PU” để người đọc hiểu rõ vật liệu đang nói tới.


Thông số tấm mút bọt biển

Thông số Quy cách tham khảo
Vật liệu PU Foam
Dạng Tấm
Khổ phổ biến 1600 × 2000 mm
Độ dày Cắt theo yêu cầu
Tỷ trọng Nhiều cấp khác nhau
Độ cứng Tùy dòng mút
Màu sắc Tùy loại
Gia công Cắt tấm, cắt miếng, cắt theo quy cách

Thông số cụ thể cần xác định theo từng dòng mút và nhu cầu sử dụng.


Kích thước tấm mút bọt biển phổ biến

Khổ phổ biến tại MXKG:

1600 × 2000 mm

Tức:

1,6 × 2 m

Từ khổ này có thể cắt thành nhiều kích thước khác nhau, ví dụ:

  • 500 × 500 mm
  • 600 × 1200 mm
  • 600 × 1800 mm
  • 800 × 1800 mm
  • 1000 × 2000 mm

Khi đặt cắt, nên ghi đầy đủ:

Rộng × Dài × Dày

Ví dụ:

600 × 1800 × 100 mm


Tấm mút bọt biển có những độ dày nào?

Một số độ dày thường gặp:

  • 5 mm
  • 10 mm
  • 20 mm
  • 30 mm
  • 50 mm
  • 70 mm
  • 100 mm
  • 150 mm
  • 200 mm

Ngoài các mức trên, có thể cắt theo quy cách riêng nếu phù hợp với loại mút.

Độ dày nên được chọn theo sản phẩm thực tế, không nên chỉ chọn theo cảm giác.


Tỷ trọng tấm mút bọt biển

Tỷ trọng là một trong những thông số quan trọng nhất của mút PU.

Các cấp thường gặp có thể gồm:

  • D10
  • D16
  • D20
  • D25
  • D30
  • D35
  • D40
  • D50
  • D60

Trong đó chữ D thường dùng để biểu thị nhóm tỷ trọng.

Ví dụ:

D25 ≈ 25 kg/m³
D40 ≈ 40 kg/m³

Cần lưu ý:

Tỷ trọng và độ cứng không phải cùng một thông số.

Tấm D40 không mặc định phải cứng hơn mọi tấm D25 nếu hai sản phẩm có cấu hình độ cứng khác nhau.


Tấm mút bọt biển dùng để làm gì?

Làm sofa

Ứng dụng phổ biến gồm:

  • Đệm ngồi.
  • Tựa lưng.
  • Tay ghế.
  • Thành ghế.
  • Lớp tạo êm.

Loại mút cần chọn theo từng vị trí.

Làm ghế và nội thất

Có thể dùng cho:

  • Ghế gỗ.
  • Ghế văn phòng.
  • Ghế băng.
  • Ghế ăn.
  • Đệm ngồi.

Làm nệm và lớp đệm

Mút có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với nhiều lớp vật liệu khác.

Đóng gói sản phẩm

Mút PU mềm có thể dùng để:

  • Chèn hàng.
  • Bảo vệ sản phẩm.
  • Hạn chế va đập.
  • Tạo lớp đệm trong bao bì.

Ứng dụng sản xuất

Tùy tỷ trọng và cấu trúc, mút PU còn được sử dụng trong nhiều chi tiết kỹ thuật và sản phẩm gia công.


Nên chọn D25 hay D40?

Việc lựa chọn phụ thuộc vào vị trí sử dụng.

Loại mút Tỷ trọng danh nghĩa Ứng dụng tham khảo
D20 ~20 kg/m³ Vị trí phụ, yêu cầu nhẹ
D25 ~25 kg/m³ Sofa và nội thất phổ thông
D30 ~30 kg/m³ Ghế, đệm, nội thất
D40 ~40 kg/m³ Vị trí cần nâng đỡ tốt
D50 ~50 kg/m³ Ứng dụng cần tỷ trọng cao

Không nên hiểu bảng này là tiêu chuẩn bắt buộc cho mọi sản phẩm.

Khi chọn nên xem đồng thời:

Tỷ trọng + độ cứng + độ dày + tải trọng + mục đích sử dụng.


Tấm mút bọt biển mềm hay cứng?

Có cả hai.

“Mút bọt biển” chỉ là cách gọi chung, không phải một mức độ cứng cố định.

Có thể lựa chọn:

  • Mềm.
  • Vừa.
  • Cứng.
  • Rất cứng.

Tùy từng dòng sản phẩm.

Ví dụ, mút làm tựa lưng thường cần cảm giác khác với mút làm đệm ngồi.


Cách tính khối lượng tấm mút bọt biển

Công thức:

Khối lượng = Thể tích × tỷ trọng

Ví dụ:

Tấm D25:

1600 × 2000 × 100 mm

Quy đổi:

1,6 × 2 × 0,1 = 0,32 m³

Khối lượng lý thuyết:

0,32 × 25 = 8 kg

Nếu là D40:

0,32 × 40 = 12,8 kg

Công thức này giúp doanh nghiệp ước tính lượng vật liệu và kiểm tra quy cách.


Có thể cắt tấm mút bọt biển theo kích thước không?

Có.

MXKG nhận gia công theo:

  • Chiều rộng.
  • Chiều dài.
  • Độ dày.
  • Quy cách sản phẩm.
  • Mẫu hoặc bản vẽ phù hợp.

Ví dụ:

D25 – 600 × 1800 × 100 mm – 30 tấm

Đối với xưởng sofa và doanh nghiệp, việc cắt sẵn giúp giảm thời gian gia công tại chỗ.


Ưu điểm của mút PU dạng tấm

Một số ưu điểm chính:

  • Dễ gia công.
  • Có nhiều tỷ trọng.
  • Có nhiều độ cứng.
  • Nhiều độ dày.
  • Phù hợp nhiều ngành.
  • Có thể cắt theo kích thước.
  • Dễ chuẩn hóa theo quy cách sản xuất.

Đây là lý do mút PU được sử dụng khá phổ biến trong ngành sofa và nội thất.


Tấm mút bọt biển và mút ngoài trời có giống nhau không?

Không hoàn toàn.

Mút PU mềm thông thường và mút ngoài trời/reticulated foam có cấu trúc và mục đích sử dụng khác nhau.

Mút ngoài trời thường được thiết kế để:

  • Thoát nước nhanh.
  • Thông thoáng.
  • Hạn chế giữ nước.

Do đó không nên dùng từ “mút bọt biển” để thay thế cho mọi loại foam.


Tấm mút bọt biển có phải mút rửa chén không?

Không nhất thiết.

“Mút bọt biển” là một cách gọi rất rộng trong đời sống.

Trên MXKG, URL này nên được định nghĩa rõ là:

Tấm mút PU mềm dùng cho sofa, nội thất và sản xuất.

Không nên kéo bài sang intent mút rửa chén, vì website đang có nhóm nội dung mút cuộn/mút chuyên dụng khác.


Giá tấm mút bọt biển phụ thuộc vào yếu tố nào?

Giá phụ thuộc vào:

  • Tỷ trọng.
  • Độ cứng.
  • Độ dày.
  • Kích thước.
  • Loại mút.
  • Số lượng.
  • Yêu cầu gia công.

Vì vậy, không nên dùng một mức giá chung cho mọi tấm mút bọt biển.

Anh đang có hệ thống nhiều trang mút tấm dùng chung mức 121.600đ, điều này không hợp lý nếu mỗi URL không tương ứng một SKU cố định. MutXo Phong Cách


Cách gửi thông tin để báo giá

Khách hàng nên cung cấp:

Loại mút – Tỷ trọng – Độ cứng – Rộng – Dài – Dày – Số lượng

Ví dụ:

Mút PU D25 – cứng 70 – 600 × 1800 × 100 mm – 50 tấm

Nếu chưa biết loại mút, có thể gửi:

  • Mục đích sử dụng.
  • Kích thước.
  • Số lượng.
  • Cảm giác mong muốn.
  • Hình ảnh sản phẩm.

Câu hỏi thường gặp

Tấm mút bọt biển là loại mút gì?

  • Trong bài này, tấm mút bọt biển được hiểu là mút PU mềm dạng tấm, thường dùng cho sofa, ghế, nội thất và sản xuất.

Tấm mút bọt biển khổ bao nhiêu?

  • Khổ phổ biến tại MXKG là 1600 × 2000 mm.

Có mút dày 5 cm, 10 cm không?

  • Có thể cắt nhiều độ dày như 5 cm, 10 cm, 15 cm, 20 cm và các quy cách khác phù hợp.

Có cắt theo kích thước riêng không?

  • Có. Khách hàng có thể cung cấp Rộng × Dài × Dày để gia công theo quy cách.

Mút bọt biển D25 và D40 khác nhau thế nào?

  • Khác biệt cơ bản là tỷ trọng danh nghĩa. D25 khoảng 25 kg/m³, D40 khoảng 40 kg/m³. Độ cứng cần được xem riêng.

Tấm mút bọt biển dùng làm sofa được không?

  • Có. Mút PU dạng tấm là vật liệu phổ biến trong sản xuất sofa, nhưng cần chọn đúng tỷ trọng, độ cứng và độ dày cho từng vị trí.

MÚT XỐP KHÔNG GIAN

Nhà cung cấp sỉ mút PU và gia công theo yêu cầu cho doanh nghiệp

Mút Xốp Không Gian cung cấp các dòng mút PU mềm phục vụ ngành sofa, nội thất, sản xuất và gia công, gồm mút sofa, mút chống cháy, mút ngoài trời, mút tái chế, mút tấm, mút cuộn và các dòng mút theo yêu cầu.

Nhận cắt mút theo kích thước, độ dày, tỷ trọng, độ cứng và quy cách sử dụng thực tế, đáp ứng nhu cầu sản xuất và cung ứng định kỳ cho khách hàng doanh nghiệp.

📞 LIÊN HỆ TƯ VẤN & BÁO GIÁ

🏢 MÚT XỐP KHÔNG GIAN
Thương hiệu trực thuộc Công ty TNHH Air Group

📌 Mã số thuế:
3702795377

📍 Địa chỉ:
Số 43, Đường số 2, Khu phố Đông Thành, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

📍 Google Maps:
Xem vị trí Mút Xốp Không Gian

🗺️ Khu vực phục vụ:
TP.HCM, Đồng Nai, Tây Ninh, khu vực Đông Nam Bộ và các tỉnh thành trên toàn quốc theo nhu cầu khách hàng.

🕒 Thời gian làm việc:
07:30 – 17:00 (Thứ 2 – Thứ 7)

📞 Hotline:
0899 06 08 08

📞 Tư vấn kỹ thuật & báo giá:
0796 06 08 08

📧 Email:
mutxopkhonggian@gmail.com

🌐 Website:
mutxopkhonggian.vn


💎 NĂNG LỰC CUNG ỨNG & DỊCH VỤ

✔ Cung cấp sỉ mút PU, mút sofa, mút chống cháy, mút ngoài trời, mút tái chế, mút tấm và mút cuộn.

✔ Nhận cắt mút theo kích thước, độ dày, tỷ trọng, độ cứng và quy cách theo yêu cầu.

✔ Tư vấn lựa chọn mút theo mục đích sử dụng, vị trí sử dụng, tỷ trọng, độ cứng, kích thước và yêu cầu kỹ thuật.

✔ Phục vụ xưởng sofa, doanh nghiệp nội thất, cơ sở sản xuất, đơn vị gia công, công trình và khách hàng có nhu cầu sử dụng mút xốp.

✔ Đáp ứng đơn hàng số lượng lớn, đơn hàng định kỳ và nhu cầu cung ứng dài hạn cho khách hàng doanh nghiệp.

✔ Hỗ trợ gia công quy cách phù hợp với nhu cầu sản xuất và sử dụng thực tế.

✔ Phục vụ khách hàng tại TP.HCM, Đồng Nai, Tây Ninh và khu vực Đông Nam Bộ; hỗ trợ gửi hàng đến các tỉnh thành trên toàn quốc theo nhu cầu.


THÔNG TIN NÊN CUNG CẤP KHI YÊU CẦU BÁO GIÁ

Để được tư vấn và báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:

Tên khách hàng: Công Ty, Xưởng ….

Tỉnh: TPHCM, Bình Dương, Hà Nội, Cần Thơ…

Loại mút: Mút sofa, mút PU mềm, mút chống cháy, mút ngoài trời, mút tái chế…

Tỷ trọng: D20, D25, D30, D40…

Độ cứng: Theo yêu cầu sử dụng nếu đã xác định.

Kích thước: Rộng × Dài × Cao/Độ dày

Số lượng: Số tấm, khối, cuộn hoặc số lượng chi tiết cần gia công.

Mục đích sử dụng: Đệm ngồi sofa, tựa lưng, ghế, nội thất, lót sản phẩm, bao bì, ngoài trời hoặc ứng dụng khác.

Nếu chưa xác định được loại mút phù hợp, khách hàng có thể cung cấp mục đích sử dụng, kích thước và yêu cầu về độ cứng/mềm để MXKG hỗ trợ tư vấn.


Mút Xốp Không Gian – Nhà cung cấp sỉ mút PU và gia công theo yêu cầu cho doanh nghiệp.

Liên hệ để được tư vấn loại mút, quy cách gia công và báo giá phù hợp với nhu cầu sử dụng.


Contact Me on Zalo