Kích thước tấm mút xốp
Kích thước tấm mút xốp PU phổ biến hiện nay
Tấm mút xốp PU dùng cho sofa, nệm ghế và sản xuất nội thất thường có khổ chuẩn 1600 × 2000 mm. Độ dày có thể cắt theo nhu cầu sử dụng, từ các tấm mỏng đến tấm dày hoặc nguyên khối. Mút Xốp Không Gian nhận cung cấp và gia công mút theo kích thước, tỷ trọng và độ cứng phù hợp với từng ứng dụng.
Cập nhật: 02/10/2026
Kích thước tấm mút xốp tiêu chuẩn là bao nhiêu?
Đối với mút PU mềm, mút sofa mà Mút Xốp Không Gian cung cấp, quy cách phổ biến là:
| Thông số | Quy cách |
|---|---|
| Chiều rộng | 1600 mm |
| Chiều dài | 2000 mm |
| Khổ tấm phổ biến | 1600 × 2000 mm |
| Khổ khối | 1600 × 2000 × 1000 mm |
| Độ dày tấm | Cắt theo yêu cầu |
| Tỷ trọng | Tùy dòng mút và nhu cầu sử dụng |
| Độ cứng | Có nhiều mức lựa chọn |
| Gia công | Cắt tấm, cắt thanh, cắt miếng và quy cách theo yêu cầu |
Như vậy, khi khách hàng hỏi “mút xốp một tấm kích thước bao nhiêu?”, quy cách dễ gặp nhất đối với mút PU sofa là 1,6 m × 2 m.
Độ dày không cố định mà có thể được cắt phù hợp với sản phẩm cần gia công.
Các độ dày tấm mút xốp thường sử dụng
Mút PU có thể được cắt thành nhiều độ dày khác nhau.
Một số quy cách thường gặp:
- 10 mm – 1 cm
- 20 mm – 2 cm
- 30 mm – 3 cm
- 40 mm – 4 cm
- 50 mm – 5 cm
- 70 mm – 7 cm
- 100 mm – 10 cm
- 150 mm – 15 cm
- 200 mm – 20 cm
Ngoài những độ dày phổ biến trên, khách hàng có thể đặt cắt mút theo kích thước riêng tùy thiết kế sofa, ghế, nệm, bao bì hoặc sản phẩm công nghiệp.
Ví dụ cách ghi kích thước
Một tấm mút có quy cách:
1600 × 2000 × 50 mm
được hiểu là:
- Rộng: 1600 mm
- Dài: 2000 mm
- Dày: 50 mm
Tương đương tấm mút 1,6 m × 2 m × 5 cm.
Khi gửi yêu cầu báo giá cho MXKG, khách hàng nên ghi riêng Rộng × Dài × Dày để hạn chế nhầm quy cách.
Kích thước khối mút PU
Ngoài mút đã cắt thành tấm, mút PU còn được cung cấp dưới dạng khối để tiếp tục gia công.
Quy cách khối tham khảo tại MXKG:
1600 × 2000 × 1000 mm
Từ khối mút này có thể gia công thành:
- Tấm mút
- Miếng mút
- Thanh mút
- Đệm ghế
- Mút lưng sofa
- Mút tay ghế
- Mút đóng gói
- Chi tiết mút theo kích thước yêu cầu
Việc lựa chọn mua nguyên khối hay tấm cắt sẵn phụ thuộc vào số lượng, thiết kế sản phẩm và phương án gia công của từng doanh nghiệp.
Có thể cắt tấm mút xốp theo kích thước riêng không?
Có.
Mút PU là vật liệu có khả năng gia công kích thước khá linh hoạt. Ngoài khổ chuẩn 1600 × 2000 mm, MXKG nhận cắt thành những quy cách nhỏ hơn phù hợp với nhu cầu thực tế.
Ví dụ:
- 500 × 500 × 50 mm
- 600 × 1200 × 100 mm
- 800 × 1800 × 50 mm
- 1000 × 2000 × 100 mm
- Quy cách riêng theo bản vẽ hoặc yêu cầu của khách hàng
Đối với đơn hàng B2B, việc đặt đúng kích thước ngay từ đầu giúp doanh nghiệp giảm phần mút dư, giảm công gia công tại xưởng và thuận tiện hơn khi đưa vào sản xuất hàng loạt.
Chọn kích thước mút sofa như thế nào?
Không nên chỉ chọn mút theo chiều dài và chiều rộng. Đối với sofa và nội thất, cần xem đồng thời ít nhất ba yếu tố:
1. Kích thước
Xác định chính xác:
Rộng × Dài × Dày
theo kích thước thực tế của phần ghế cần sử dụng.
2. Tỷ trọng mút
Tỷ trọng ảnh hưởng đến kết cấu, khả năng chịu lực và mục đích sử dụng của mút.
MXKG cung cấp nhiều dòng mút PU với các tỷ trọng khác nhau để phục vụ sofa, nội thất và sản xuất.
3. Độ cứng
Cùng một kích thước nhưng hai tấm mút có độ cứng khác nhau sẽ tạo cảm giác ngồi và khả năng nâng đỡ khác nhau.
Vì vậy, khi đặt mút sofa cần xác định đồng thời:
Kích thước + tỷ trọng + độ cứng + vị trí sử dụng.
Kích thước mút cho từng vị trí sofa
Không có một độ dày duy nhất phù hợp cho tất cả sofa.
| Vị trí sử dụng | Yêu cầu chính |
|---|---|
| Đệm ngồi | Chịu lực, độ đàn hồi và độ dày phù hợp thiết kế |
| Tựa lưng | Ưu tiên cảm giác êm và độ đàn hồi |
| Tay ghế | Phụ thuộc kết cấu khung và kiểu dáng |
| Thành ghế | Có thể sử dụng tấm mỏng hơn |
| Lớp bọc bổ sung | Thường sử dụng mút mỏng |
| Sofa đặt riêng | Cắt theo kích thước thực tế hoặc bản vẽ |
Đối với xưởng sofa, nên cung cấp kích thước thành phẩm cần cắt và yêu cầu về tỷ trọng/độ cứng để lựa chọn vật liệu chính xác hơn.
Cách tính thể tích tấm mút xốp
Đối với đơn hàng số lượng lớn, thể tích là thông số hữu ích để tính nhu cầu vật liệu.
Công thức:
Thể tích (m³) = Rộng (m) × Dài (m) × Dày (m)
Ví dụ tấm mút:
1600 × 2000 × 100 mm
Quy đổi:
1,6 × 2 × 0,1 = 0,32 m³
Như vậy một tấm có thể tích 0,32 m³.
Nếu đặt 10 tấm cùng quy cách:
0,32 × 10 = 3,2 m³
Với đơn hàng doanh nghiệp, việc ghi rõ số lượng và kích thước từng tấm giúp việc tính tổng khối lượng đặt hàng và báo giá nhanh hơn.
Cách gửi kích thước để báo giá chính xác
Khách hàng nên gửi thông tin theo cấu trúc:
Loại mút – Tỷ trọng/độ cứng – Rộng – Dài – Dày – Số lượng
Ví dụ:
Mút PU D25 – độ cứng 70 – 600 × 1800 × 100 mm – 50 tấm
Nếu chưa xác định được loại mút phù hợp, có thể gửi:
- Kích thước
- Số lượng
- Sản phẩm cần làm
- Vị trí sử dụng
- Yêu cầu mềm/cứng
- Yêu cầu chịu lực
MXKG sẽ tư vấn quy cách phù hợp trước khi báo giá.
Vì sao nên đặt cắt đúng kích thước?
Đối với xưởng sofa, cơ sở nội thất và doanh nghiệp sản xuất, đặt mút theo đúng quy cách mang lại một số lợi ích:
- Giảm mút dư khi gia công.
- Giảm công đoạn cắt tại xưởng.
- Dễ kiểm soát định mức nguyên vật liệu.
- Đồng nhất kích thước giữa các sản phẩm.
- Thuận tiện cho sản xuất theo lô.
- Giảm thời gian chuẩn bị vật liệu.
Đặc biệt với đơn hàng lặp lại, doanh nghiệp nên chuẩn hóa từng quy cách Rộng – Dài – Dày để thuận tiện cho những lần đặt hàng tiếp theo.
Mút Xốp Không Gian cung cấp những loại mút nào?
Mút Xốp Không Gian cung cấp mút PU và các dòng mút phục vụ ngành sofa, nội thất và sản xuất, gồm:
- Mút sofa
- Mút PU mềm
- Mút chống cháy
- Mút ngoài trời
- Mút tái chế
- Mút tấm
- Mút cuộn
- Mút cắt theo kích thước
Nhận gia công kích thước phù hợp với nhu cầu của xưởng sofa, doanh nghiệp nội thất và khách hàng có nhu cầu sử dụng mút theo quy cách riêng.
Câu hỏi thường gặp về kích thước tấm mút xốp
Tấm mút xốp sofa khổ bao nhiêu?
Khổ phổ biến của mút PU sofa tại MXKG là 1600 × 2000 mm, tương đương 1,6 × 2 m. Độ dày được cắt theo nhu cầu sử dụng.
Một tấm mút xốp dày bao nhiêu?
Không có một độ dày cố định. Tấm mút PU có thể được cắt thành nhiều độ dày như 10 mm, 20 mm, 30 mm, 50 mm, 100 mm, 150 mm, 200 mm hoặc kích thước khác theo yêu cầu.
Có cắt mút nhỏ hơn khổ 1m6 × 2m không?
Có. Từ khổ mút hoặc khối mút, MXKG có thể gia công thành các tấm và chi tiết nhỏ hơn theo quy cách khách hàng yêu cầu.
Có thể đặt mút theo kích thước riêng không?
Có. Khách hàng có thể cung cấp Rộng × Dài × Dày, số lượng và loại mút cần sử dụng để được tư vấn và báo giá.
Kích thước mút sofa nên chọn bao nhiêu?
Kích thước phụ thuộc vào thiết kế ghế và vị trí sử dụng. Ngoài Rộng × Dài × Dày, cần lựa chọn đúng tỷ trọng và độ cứng của mút để đạt khả năng chịu lực và cảm giác ngồi mong muốn.
Khi hỏi giá cần cung cấp thông tin gì?
Nên cung cấp tối thiểu: loại mút hoặc mục đích sử dụng, kích thước Rộng × Dài × Dày và số lượng. Đơn hàng sofa nên bổ sung yêu cầu về tỷ trọng hoặc độ cứng nếu đã có thông số kỹ thuật.
MÚT XỐP KHÔNG GIAN
Nhà cung cấp sỉ mút PU và gia công theo yêu cầu cho doanh nghiệp
Mút Xốp Không Gian cung cấp các dòng mút PU mềm phục vụ ngành sofa, nội thất, sản xuất và gia công, gồm mút sofa, mút chống cháy, mút ngoài trời, mút tái chế, mút tấm, mút cuộn và các dòng mút theo yêu cầu.
Nhận cắt mút theo kích thước, độ dày, tỷ trọng, độ cứng và quy cách sử dụng thực tế, đáp ứng nhu cầu sản xuất và cung ứng định kỳ cho khách hàng doanh nghiệp.
📞 LIÊN HỆ TƯ VẤN & BÁO GIÁ
🏢 MÚT XỐP KHÔNG GIAN
Thương hiệu trực thuộc Công ty TNHH Air Group
📌 Mã số thuế:
3702795377
📍 Địa chỉ:
Số 43, Đường số 2, Khu phố Đông Thành, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
📍 Google Maps:
Xem vị trí Mút Xốp Không Gian
🗺️ Khu vực phục vụ:
TP.HCM, Đồng Nai, Tây Ninh, khu vực Đông Nam Bộ và các tỉnh thành trên toàn quốc theo nhu cầu khách hàng.
🕒 Thời gian làm việc:
07:30 – 17:00 (Thứ 2 – Thứ 7)
📞 Hotline:
0899 06 08 08
📞 Tư vấn kỹ thuật & báo giá:
0796 06 08 08
📧 Email:
mutxopkhonggian@gmail.com
🌐 Website:
mutxopkhonggian.vn
💎 NĂNG LỰC CUNG ỨNG & DỊCH VỤ
✔ Cung cấp sỉ mút PU, mút sofa, mút chống cháy, mút ngoài trời, mút tái chế, mút tấm và mút cuộn.
✔ Nhận cắt mút theo kích thước, độ dày, tỷ trọng, độ cứng và quy cách theo yêu cầu.
✔ Tư vấn lựa chọn mút theo mục đích sử dụng, vị trí sử dụng, tỷ trọng, độ cứng, kích thước và yêu cầu kỹ thuật.
✔ Phục vụ xưởng sofa, doanh nghiệp nội thất, cơ sở sản xuất, đơn vị gia công, công trình và khách hàng có nhu cầu sử dụng mút xốp.
✔ Đáp ứng đơn hàng số lượng lớn, đơn hàng định kỳ và nhu cầu cung ứng dài hạn cho khách hàng doanh nghiệp.
✔ Hỗ trợ gia công quy cách phù hợp với nhu cầu sản xuất và sử dụng thực tế.
✔ Phục vụ khách hàng tại TP.HCM, Đồng Nai, Tây Ninh và khu vực Đông Nam Bộ; hỗ trợ gửi hàng đến các tỉnh thành trên toàn quốc theo nhu cầu.
THÔNG TIN NÊN CUNG CẤP KHI YÊU CẦU BÁO GIÁ
Để được tư vấn và báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:
Tên khách hàng: Công Ty, Xưởng ….
Tỉnh: TPHCM, Bình Dương, Hà Nội, Cần Thơ…
Loại mút: Mút sofa, mút PU mềm, mút chống cháy, mút ngoài trời, mút tái chế…
Tỷ trọng: D20, D25, D30, D40…
Độ cứng: Theo yêu cầu sử dụng nếu đã xác định.
Kích thước: Rộng × Dài × Cao/Độ dày
Số lượng: Số tấm, khối, cuộn hoặc số lượng chi tiết cần gia công.
Mục đích sử dụng: Đệm ngồi sofa, tựa lưng, ghế, nội thất, lót sản phẩm, bao bì, ngoài trời hoặc ứng dụng khác.
Nếu chưa xác định được loại mút phù hợp, khách hàng có thể cung cấp mục đích sử dụng, kích thước và yêu cầu về độ cứng/mềm để MXKG hỗ trợ tư vấn.
Mút Xốp Không Gian – Nhà cung cấp sỉ mút PU và gia công theo yêu cầu cho doanh nghiệp.
Liên hệ để được tư vấn loại mút, quy cách gia công và báo giá phù hợp với nhu cầu sử dụng.
