Tỷ trọng bọt trong mút làm sofa
Mút Xốp Không Gian chuyên cung cấp sỉ:
- Mút Xốp - Mousse - Mút Xốp Bọt Biển
- Mút Sofa - Mút Xốp Sofa - Mousse Sofa
- Mút Kháng Cháy - Mút Chống Cháy
- Pu Foam Sofa - Foam Pu - Pu Foam Tấm
- Mút Xốp Mềm - Mút Xốp Tấm - Mút Xốp Khối
- Mút Ngoài Trời - Mút Nhanh Khô - Dry Fast Foam
- Mút Tái Chế - Mút Ép - Mút Ép Tái Sinh
- Mút Xốp Foam - Mút Xốp PE Tấm - Mút Xốp PE Cuộn
- Bông Gòn Ép - Bông Gòn Tấm - Bông Gòn Bi
Tỷ trọng bọt trong mút làm sofa là gì? Hiểu đúng để chọn mút không bị xẹp.
Tỷ trọng bọt trong mút sofa là khối lượng vật liệu trên 1 mét khối mút, đơn vị:
👉 kg/m³
Ví dụ:
- D10 = 10 kg/m³
- D25 = 25 kg/m³
- D40 = 40 kg/m³
Bản chất của tỷ trọng bọt
Mút sofa là vật liệu PU Foam dạng bọt khí (bọt xốp).
👉 Bên trong gồm:
- Khung polymer (nhựa PU)
- Các lỗ khí (bọt)
👉 Hiểu đơn giản:
- Tỷ trọng thấp → nhiều khí → nhẹ → mềm
- Tỷ trọng cao → ít khí → đặc → bền
Tỷ trọng ảnh hưởng gì đến mút sofa?
1. Độ bền
👉 Quan trọng nhất
- D10 – D20 → nhanh xẹp
- D25 – D35 → trung bình
- D40 trở lên → bền
2. Khả năng chịu lực
- Tỷ trọng càng cao → chịu lực càng tốt
👉 Lớp ngồi luôn phải dùng:
- D40 trở lên
3. Độ đàn hồi
- Tỷ trọng cao → phục hồi tốt hơn
- Tỷ trọng thấp → dễ lún
4. Giá thành
- Tỷ trọng càng cao → giá càng cao
👉 Vì:
- Tốn nguyên liệu hơn
Phân loại tỷ trọng mút sofa
🔹 Nhóm thấp (10 – 20 kg/m³)
- D10, D12, D14, D16, D18, D20
👉 Đặc điểm:
- Rất mềm
- Giá rẻ
- Không chịu lực
👉 Dùng:
- Lớp tạo êm
- Tay vịn
🔹 Nhóm trung (22 – 35 kg/m³)
- D22, D23, D25, D27, D30, D32, D35
👉 Đặc điểm:
- Cân bằng
- Dùng phổ biến
👉 Dùng:
- Sofa gia đình
🔹 Nhóm cao (40 – 60 kg/m³)
- D40, D45, D50, D55, D60
👉 Đặc điểm:
- Chịu lực tốt
- Độ bền cao
👉 Dùng:
- Ghế ngồi chính
Tỷ trọng ≠ độ cứng (rất hay bị nhầm)
👉 Đây là lỗi phổ biến nhất trong ngành
| Yếu tố | Ý nghĩa |
|---|---|
| Tỷ trọng | Độ đặc của vật liệu |
| Độ cứng (IFD) | Cảm giác mềm/cứng |
👉 Ví dụ:
- Mút D25 vẫn có thể mềm hoặc cứng tùy công thức
Tỷ trọng chuẩn cho từng vị trí sofa
| Vị trí | Tỷ trọng khuyến nghị |
|---|---|
| Lớp ngồi | D40 – D60 |
| Lớp đàn hồi | D25 – D35 |
| Lớp tạo êm | D10 – D20 |
| Tay vịn | D14 – D20 |
| Lưng ghế | D16 – D25 |
Cấu hình mút chuẩn theo tỷ trọng
🔥 Công thức chuẩn xưởng
- D40 (chịu lực)
- D25 (đàn hồi)
- D12 (tạo êm)
👉 Đây là cấu hình:
- Không xẹp
- Dễ sản xuất
- Giá hợp lý
Sai lầm khi chọn mút theo tỷ trọng
❌ Chọn tỷ trọng thấp cho ghế ngồi
❌ Nghĩ D25 là đủ chịu lực
❌ Không phân lớp mút
❌ Nhầm tỷ trọng với độ cứng
Kết luận quan trọng
👉 Nếu bạn nhớ 3 điều này là đủ:
- Tỷ trọng càng cao → càng bền
- Lớp ngồi luôn ≥ D40
- Không bao giờ dùng 1 loại mút cho cả ghế
📞 Thông tin liên hệ:
🏢 MÚT XỐP KHÔNG GIAN
📍 Địa chỉ(Google Maps): Số 43, Đường Số 2, KP Đông Thành, P. Tân Đông Hiệp, TP. Hồ Chí Minh
🕒 Thời gian làm việc: 07:30 – 17:00 (Thứ 2 – Thứ 7)
📞 Hotline: 0899 06 08 08
📲 Phòng Kinh Doanh: 0796 06 08 08
📲 Chăm sóc & Báo giá: 0937 08 08 05
📧 Email doanh nghiệp: Phòng Kinh Doanh
🌐 Website chính thức: https://mutxopkhonggian.vn
📩 Quý đối tác vui lòng liên hệ Phòng Kinh Doanh để được tư vấn giải pháp và báo giá theo yêu cầu. Chúng tôi cam kết hợp tác minh bạch – cung cấp sản phẩm đúng tiêu chuẩn – hỗ trợ lâu dài.
Hân hạnh phục vụ quý khách.
