Các loại mút sofa
Mút Xốp Không Gian chuyên cung cấp sỉ:
- Mút Xốp - Mousse - Mút Xốp Bọt Biển
- Mút Sofa - Mút Xốp Sofa - Mousse Sofa
- Mút Kháng Cháy - Mút Chống Cháy
- Pu Foam Sofa - Foam Pu - Pu Foam Tấm
- Mút Xốp Mềm - Mút Xốp Tấm - Mút Xốp Khối
- Mút Ngoài Trời - Mút Nhanh Khô - Dry Fast Foam
- Mút Tái Chế - Mút Ép - Mút Ép Tái Sinh
- Mút Xốp Foam - Mút Xốp PE Tấm - Mút Xốp PE Cuộn
- Bông Gòn Ép - Bông Gòn Tấm - Bông Gòn Bi
Các loại mút sofa phổ biến hiện nay (Phân loại chi tiết & cách chọn đúng)
Mút sofa là gì?
Mút sofa là vật liệu PU Foam (Polyurethane Foam) dùng làm lõi đệm ghế, quyết định:
- Độ êm khi ngồi
- Độ đàn hồi
- Độ bền theo thời gian
👉 Thực tế:
Mút chiếm 70–80% chất lượng thật của ghế sofa
Các loại mút sofa theo tỷ trọng (quan trọng nhất)
🔹 1. Mút sofa tỷ trọng thấp (D10 – D20)
Các loại phổ biến:
- D10, D12, D14, D16, D18, D20
Đặc điểm:
- Rất mềm
- Nhẹ
- Giá rẻ
- Không chịu lực
Ứng dụng:
- Lớp tạo êm
- Tay vịn
- Lưng ghế
- Bọc trang trí
👉 Không dùng cho:
- Đệm ngồi
🔹 2. Mút sofa tỷ trọng trung bình (D22 – D35)
Các loại phổ biến:
- D22, D23, D25, D26, D27, D28
- D30, D32, D35
Đặc điểm:
- Êm vừa
- Đàn hồi ổn
- Giá hợp lý
Ứng dụng:
- Sofa gia đình
- Sofa phổ thông
- Lớp trung gian
👉 Đây là nhóm:
- Được sử dụng nhiều nhất
🔹 3. Mút sofa tỷ trọng cao (D40 – D60)
Các loại phổ biến:
- D40, D42, D45, D50, D55, D60
Đặc điểm:
- Cứng hơn
- Chịu lực tốt
- Độ bền cao
Ứng dụng:
- Lớp ngồi chính
- Sofa cao cấp
- Ghế sử dụng nhiều
👉 Đây là nhóm:
- Quyết định tuổi thọ ghế
Bảng so sánh nhanh các loại mút sofa
| Nhóm | Tỷ trọng | Độ bền | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| Thấp | D10–D20 | 1–3 năm | Lót, tạo êm |
| Trung | D22–D35 | 3–5 năm | Sofa phổ thông |
| Cao | D40–D60 | 5–10 năm | Sofa cao cấp |
Phân loại theo chức năng (thực tế xưởng dùng)
🔹 Mút chịu lực (mút ngồi)
- D40 trở lên
👉 Vai trò:
- Chịu trọng lượng
- Quyết định độ bền
🔹 Mút đàn hồi
- D25 – D35
👉 Vai trò:
- Tạo cảm giác êm
- Giảm lực nén
🔹 Mút tạo êm (mút bọc)
- D10 – D20
👉 Vai trò:
- Tăng độ mềm
- Tạo form
Cách chọn mút sofa đúng chuẩn (rất quan trọng)
1. Không dùng 1 loại mút
👉 Sai lầm phổ biến:
- Dùng 1 lớp → nhanh xẹp
2. Luôn phối mút theo lớp
🔥 Công thức chuẩn xưởng
- D40 (chịu lực)
- D25 (đàn hồi)
- D12 (tạo êm)
👉 Ưu điểm:
- Êm
- Không xẹp
- Giá hợp lý
3. Chọn theo mục đích sử dụng
- Sofa gia đình → D25 + D40
- Sofa cao cấp → D40 – D60
- Lót → D10 – D20
Cấu hình mút sofa theo phân khúc
🔹 Sofa giá rẻ
- D20 + D25
👉 Nhược điểm:
- Nhanh xẹp
🔹 Sofa phổ thông (khuyên dùng)
- D40 + D25 + D12
👉 Bền – dễ bán
🔹 Sofa cao cấp
- D50 – D60 + D30 + D10
👉 Tuổi thọ 5–10 năm
Sai lầm phổ biến khi chọn mút sofa
❌ Chọn theo giá
❌ Không phân lớp
❌ Dùng mút mềm làm ghế ngồi
❌ Nhầm tỷ trọng và độ cứng
Quy cách sản xuất mút sofa
- Khổ chuẩn: 1m6 x 2m
- Độ dày: 5mm → 500mm
👉 Nhận:
- Cắt theo yêu cầu
- Cắt theo rập
- Gia công theo mẫu
📍 Khu vực cung cấp & bán hàng
Mút sofa cung cấp tại:
- Quảng Ngãi
- Bình Định
- Bình Thuận
- TP. Hồ Chí Minh
- Bình Dương
- Đồng Nai
- Bình Phước
- Tây Ninh
- Lâm Đồng
👉 Lý do:
- Giao nhanh
- Tối ưu chi phí vận chuyển
- Phù hợp xưởng sản xuất
📦 Chính sách sản xuất & giao hàng (B2B)
- Sản xuất: 3 – 5 ngày
- VAT: 8 – 10%
- Cọc: 50%
- Thanh toán trước khi giao
🚚 Miễn phí vận chuyển (≥ 20m³)
- TP.HCM
- Bình Dương
- Đồng Nai
- Bình Phước
- Tây Ninh
👉 Chưa đủ → ghép chuyến
📞 Thông tin liên hệ:
🏢 MÚT XỐP KHÔNG GIAN
📍 Địa chỉ(Google Maps): Số 43, Đường Số 2, KP Đông Thành, P. Tân Đông Hiệp, TP. Hồ Chí Minh
🕒 Thời gian làm việc: 07:30 – 17:00 (Thứ 2 – Thứ 7)
📞 Hotline: 0899 06 08 08
📲 Phòng Kinh Doanh: 0796 06 08 08
📲 Chăm sóc & Báo giá: 0937 08 08 05
📧 Email doanh nghiệp: Phòng Kinh Doanh
🌐 Website chính thức: https://mutxopkhonggian.vn
📩 Quý đối tác vui lòng liên hệ Phòng Kinh Doanh để được tư vấn giải pháp và báo giá theo yêu cầu. Chúng tôi cam kết hợp tác minh bạch – cung cấp sản phẩm đúng tiêu chuẩn – hỗ trợ lâu dài.
Hân hạnh phục vụ quý khách.
