Nơi bán mút xốp pu foam
Nơi Bán Mút Xốp PU Foam – Cắt Theo Kích Thước Yêu Cầu
Cập nhật: 22/09/2026
Nếu bạn đang tìm nơi bán mút xốp PU Foam, điều quan trọng trước tiên là xác định đúng loại PU Foam cần mua.
Trong ngành sofa, nội thất và gia công sản phẩm, PU Foam thường được hiểu là mút polyurethane mềm có khả năng đàn hồi, được cung cấp dưới dạng khối, tấm, cuộn hoặc gia công theo kích thước.
Mút Xốp Không Gian cung cấp sỉ mút PU và nhận cắt mút theo yêu cầu cho xưởng sofa, doanh nghiệp nội thất, đơn vị sản xuất và khách hàng có nhu cầu sử dụng thực tế.
Mút xốp PU Foam là gì?
PU Foam là tên viết tắt của Polyurethane Foam.
Đây là nhóm vật liệu polymer dạng bọt được sản xuất với nhiều cấu trúc và đặc tính khác nhau.
Đối với lĩnh vực MXKG cung cấp, sản phẩm chủ yếu là Flexible Polyurethane Foam – mút PU mềm, thường được sử dụng trong:
- Sofa
- Ghế nội thất
- Nệm và đệm
- Tựa lưng
- Lớp lót
- Gia công sản phẩm
- Đóng gói
- Sản xuất công nghiệp
Mút PU mềm có thể thay đổi về:
- Tỷ trọng
- Độ cứng
- Độ đàn hồi
- Độ dày
- Màu sắc
- Kích thước
Vì vậy, hai tấm PU Foam nhìn tương tự nhau vẫn có thể có tính chất sử dụng rất khác nhau.
PU Foam có những dạng nào?
Thuật ngữ PU Foam được sử dụng cho nhiều loại vật liệu khác nhau.
Khi tìm nơi bán, cần xác định đúng loại cần sử dụng.
Mút PU Foam mềm
Đây là nhóm sản phẩm được sử dụng phổ biến trong:
- Sofa
- Nội thất
- Nệm
- Ghế
- Đệm
- Gia công sản phẩm
Đây cũng là nhóm sản phẩm chính được đề cập trong bài viết này.
PU Foam dạng tấm
Mút được cắt từ khối lớn thành các tấm có:
- Chiều rộng
- Chiều dài
- Độ dày
theo quy cách tiêu chuẩn hoặc kích thước yêu cầu.
PU Foam dạng khối
Mút nguyên khối thích hợp với:
- Xưởng gia công
- Doanh nghiệp sản xuất
- Đơn vị cần tự cắt
- Đơn hàng số lượng lớn
Khối mút có thể tiếp tục được xẻ thành tấm hoặc gia công thành các chi tiết nhỏ hơn.
PU Foam dạng cuộn
Mút mỏng có thể được lạng và cung cấp dạng cuộn.
Thường sử dụng trong:
- May mặc
- Lót sản phẩm
- Bọc ghế
- Đóng gói
- Gia công công nghiệp
PU Foam chuyên dụng
Ngoài mút PU mềm thông thường còn có các dòng được thiết kế cho yêu cầu riêng như:
- Mút chống cháy
- Mút ngoài trời
- Reticulated Foam
- Một số dòng foam kỹ thuật khác
Các loại này cần lựa chọn theo yêu cầu của từng ứng dụng.
Nơi bán mút xốp PU Foam nên đáp ứng những tiêu chí nào?
Không nên chọn nhà cung cấp chỉ dựa vào giá thấp.
Một đơn vị cung cấp mút PU phù hợp nên có khả năng xác định và tư vấn ít nhất các thông số sau.
Có nhiều tỷ trọng mút
Tỷ trọng ảnh hưởng đến cấu trúc và lượng vật liệu trong một đơn vị thể tích.
Các dòng thường gặp có thể gồm:
- D20
- D25
- D30
- D40
và các tỷ trọng khác tùy sản phẩm.
Có nhiều mức độ cứng
Tỷ trọng và độ cứng không phải một thông số.
Một nhà cung cấp chuyên về mút cần phân biệt rõ:
Density – tỷ trọng
và:
Hardness – độ cứng
để khách hàng không mua sai loại.
Có khả năng cắt theo kích thước
Đặc biệt với khách hàng doanh nghiệp, việc mua mút đã được cắt đúng quy cách giúp giảm công đoạn gia công tiếp theo.
Có thể tư vấn theo ứng dụng
Ví dụ:
- Đệm ngồi sofa
- Tựa lưng
- Nệm
- Ghế ăn
- Đệm băng
- Lót sản phẩm
- Mút ngoài trời
- Mút chống cháy
không nên mặc định sử dụng cùng một cấu hình vật liệu.
Mút PU Foam có những tỷ trọng nào?
Tỷ trọng thường được thể hiện bằng ký hiệu D.
Ví dụ:
| Ký hiệu | Tỷ trọng danh nghĩa |
|---|---|
| D20 | Khoảng 20 kg/m³ |
| D25 | Khoảng 25 kg/m³ |
| D30 | Khoảng 30 kg/m³ |
| D40 | Khoảng 40 kg/m³ |
Tỷ trọng cho biết khối lượng vật liệu trong một đơn vị thể tích.
Nói đơn giản:
D càng cao → lượng vật liệu trong cùng một thể tích càng lớn.
Tuy nhiên không nên từ đó kết luận D càng cao thì càng tốt.
Loại phù hợp phải được lựa chọn dựa trên ứng dụng.
D25, D30, D40 có phải độ cứng không?
Không.
Đây là một trong những nhầm lẫn phổ biến nhất khi mua PU Foam.
Ví dụ:
D30 thể hiện tỷ trọng khoảng 30 kg/m³.
Nó không có nghĩa rằng tất cả mút D30 đều có cùng độ cứng.
Hai loại D30 vẫn có thể:
- Một loại mềm hơn
- Một loại cứng hơn
- Có cảm giác ngồi khác nhau
- Có ứng dụng khác nhau
Vì vậy khi mua nên xác định:
Tỷ trọng + độ cứng + độ dày + ứng dụng.
Mút PU Foam dùng làm sofa
Sofa là một trong những ứng dụng chính của mút PU mềm.
Một bộ sofa có thể có nhiều vị trí:
- Đệm ngồi
- Tựa lưng
- Tay ghế
- Thành ghế
- Lớp lót
Không nhất thiết phải sử dụng cùng một loại mút cho tất cả các vị trí.
Đệm ngồi
Đệm ngồi chịu tải trọng trực tiếp nên cần cân đối:
- Tỷ trọng
- Độ cứng
- Độ dày
- Thiết kế ghế
Tựa lưng
Tựa lưng thường cần cảm giác khác đệm ngồi.
Có thể sử dụng loại mềm hơn tùy thiết kế sofa.
Các lớp phụ
Một số thiết kế có thể sử dụng nhiều lớp mút khác nhau để tạo:
- Khả năng chịu lực
- Độ êm
- Hình dáng
- Cảm giác ngồi
Không có một cấu hình duy nhất phù hợp cho mọi bộ sofa.
PU Foam dùng làm nệm và đệm
Mút PU còn được sử dụng cho:
- Nệm nằm
- Đệm giường
- Đệm ghế
- Đệm băng
- Nệm kích thước riêng
Khi chọn mút làm nệm cần chú ý:
- Trọng lượng người sử dụng
- Tần suất sử dụng
- Độ cứng mong muốn
- Độ dày
- Tỷ trọng
Không nên mặc định D40 luôn tốt hơn D30 hay D30 luôn tốt hơn D25.
Mút PU Foam dùng trong sản xuất
Ngoài sofa và nội thất, PU Foam còn được sử dụng làm:
- Lớp đệm
- Miếng lót
- Chi tiết chèn
- Vật liệu bảo vệ
- Bộ phận trong sản phẩm hoàn thiện
- Chi tiết gia công theo thiết kế
Doanh nghiệp có thể đặt cùng lúc nhiều quy cách khác nhau.
Ví dụ:
| STT | Rộng (mm) | Dài (mm) | Dày (mm) | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 300 | 500 | 20 | 200 |
| 2 | 500 | 800 | 30 | 100 |
| 3 | 600 | 1.000 | 50 | 50 |
Bảng quy cách giúp việc báo giá và gia công chính xác hơn.
Khổ mút PU Foam phổ biến
Khổ tham khảo phổ biến tại MXKG:
1.600 × 2.000 mm
Mút có thể được cung cấp theo nhiều độ dày như:
- 5 mm
- 10 mm
- 20 mm
- 30 mm
- 50 mm
- 70 mm
- 100 mm
- 150 mm
- 200 mm
và các độ dày khác tùy loại vật liệu và yêu cầu gia công.
Không nhất thiết khách hàng phải mua nguyên tấm.
Có thể đặt cắt nhỏ theo kích thước sử dụng.
Cắt mút PU Foam theo kích thước yêu cầu
Khách hàng nên cung cấp kích thước theo chuẩn:
Rộng × Dài × Dày (mm)
Ví dụ:
500 × 600 × 50 mm
hoặc:
600 × 650 × 100 mm
Nếu cần số lượng lớn, nên gửi:
- File Excel
- Bảng kích thước
- Bản vẽ
- Mẫu sản phẩm
tùy mức độ phức tạp của chi tiết.
Cách chọn mút PU Foam đúng nhu cầu
Bước 1: Xác định ứng dụng
Hãy cho biết mút được sử dụng để:
- Làm sofa
- Làm nệm
- Làm ghế
- Làm lớp lót
- Đóng gói
- Gia công sản phẩm
- Sử dụng ngoài trời
- Ứng dụng chống cháy
Đây là thông tin quan trọng nhất.
Bước 2: Xác định kích thước
Sử dụng chuẩn:
Rộng × Dài × Dày (mm)
Bước 3: Xác định tỷ trọng
Nếu đã biết D cần sử dụng, hãy cung cấp rõ.
Nếu chưa biết, có thể mô tả ứng dụng để lựa chọn.
Bước 4: Xác định độ cứng
Có thể mô tả:
- Mềm
- Trung bình
- Cứng
hoặc cung cấp thông số kỹ thuật nếu sản phẩm có yêu cầu cụ thể.
Bước 5: Xác định số lượng
Số lượng ảnh hưởng đến:
- Phương án cắt
- Khối lượng vật liệu
- Giá thành
- Phương án cung ứng
Mua mút PU Foam cần tránh những lỗi gì?
Nhầm PU Foam mềm với foam xây dựng
PU Foam là một họ vật liệu rất rộng.
Mút PU sofa dạng tấm khác với:
- Keo PU Foam dạng chai xịt
- Foam bơm khe xây dựng
- PU Foam đổ rót cách nhiệt
Nếu cần làm sofa hoặc nệm, phải tìm đúng Flexible PU Foam.
Chỉ hỏi “mút PU bao nhiêu tiền?”
Câu hỏi này chưa đủ dữ liệu.
Giá phụ thuộc vào:
- Tỷ trọng
- Độ cứng
- Độ dày
- Kích thước
- Số lượng
- Chủng loại
Cho rằng D càng cao càng tốt
Không chính xác.
D cao hơn chỉ cho biết tỷ trọng cao hơn.
Loại phù hợp nhất là loại đáp ứng đúng ứng dụng.
Nhầm tỷ trọng với độ cứng
Đây là lỗi phổ biến khi mua mút sofa.
D30 không phải một mức cứng cố định.
Chọn theo màu sắc
Màu sắc không phải tiêu chí đủ để xác định:
- Tỷ trọng
- Độ cứng
- Độ bền
- Công năng
Không nên mua mút chỉ dựa vào màu trắng, vàng, xanh hoặc đen.
Giá mút xốp PU Foam bao nhiêu?
Giá mút PU Foam không cố định.
Giá phụ thuộc vào:
- Loại mút
- Tỷ trọng
- Độ cứng
- Rộng
- Dài
- Dày
- Số lượng
- Yêu cầu gia công
Ví dụ, hai tấm có cùng kích thước:
1.600 × 2.000 × 50 mm
nhưng một tấm D20 và một tấm D40 sẽ có lượng vật liệu khác nhau.
Vì vậy báo giá phải gắn với đúng quy cách.
Cách yêu cầu báo giá tốt nhất:
Loại mút hoặc ứng dụng + Rộng × Dài × Dày + số lượng.
Nơi bán mút xốp PU Foam cho doanh nghiệp
Khách hàng doanh nghiệp thường cần nhiều hơn việc mua một tấm mút.
Các yêu cầu có thể bao gồm:
- Cung cấp số lượng lớn
- Nhiều kích thước trong cùng đơn hàng
- Tỷ trọng cố định
- Độ cứng theo yêu cầu
- Cắt bán thành phẩm
- Cung ứng định kỳ
Do đó nên làm việc với đơn vị có khả năng quản lý quy cách rõ ràng.
Ví dụ mã hàng có thể được xác định theo:
Loại mút + tỷ trọng + độ cứng
trong khi kích thước được quản lý riêng theo:
Rộng – Dài – Dày.
Cách quản lý này phù hợp hơn với doanh nghiệp có nhiều kích thước sử dụng cùng một loại vật liệu.
Vì sao nên mua mút theo ứng dụng?
Hai doanh nghiệp cùng mua PU Foam nhưng có thể cần hai sản phẩm hoàn toàn khác nhau.
Ví dụ:
Xưởng sofa
ưu tiên cảm giác ngồi, khả năng chịu tải và độ ổn định.
Đơn vị đóng gói
có thể ưu tiên trọng lượng, khả năng đệm và chi phí.
Nhà sản xuất nội thất ngoài trời
lại cần cấu trúc foam có khả năng thoát nước phù hợp.
Vì vậy cách chọn đúng là:
Ứng dụng → loại vật liệu → tỷ trọng → độ cứng → kích thước → số lượng.
Không nên làm ngược lại bằng cách chỉ chọn loại có giá thấp nhất.
Mua mút xốp PU Foam tại Mút Xốp Không Gian
Mút Xốp Không Gian – Nhà cung cấp sỉ mút PU và gia công theo yêu cầu cho doanh nghiệp.
MXKG cung cấp các dòng:
- Mút sofa
- PU Foam mềm
- Mút chống cháy
- Mút ngoài trời
- Mút tái chế
- Mút tấm
- Mút cuộn
- Các dòng mút theo yêu cầu
Đồng thời nhận gia công:
- Cắt tấm
- Cắt theo độ dày
- Cắt theo kích thước
- Gia công theo yêu cầu thực tế
Phục vụ:
- Xưởng sofa
- Công ty nội thất
- Doanh nghiệp sản xuất
- Đơn vị gia công
- Khách hàng có nhu cầu sử dụng mút PU
Cách gửi yêu cầu báo giá PU Foam
Khách hàng có thể gửi theo mẫu:
Ứng dụng: Đệm ghế sofa
Loại mút: Chưa xác định
Kích thước: 600 × 650 × 100 mm
Số lượng: 50 tấm
Độ cứng: Trung bình – cứng
Hoặc:
“Cần 200 miếng PU Foam kích thước 300 × 500 × 30 mm dùng làm lớp lót sản phẩm. Nhờ tư vấn loại phù hợp.”
Thông tin càng đầy đủ, việc lựa chọn vật liệu và báo giá càng chính xác.
Câu hỏi thường gặp về mút xốp PU Foam
PU Foam có phải mút sofa không?
- Mút sofa phổ biến sử dụng Flexible PU Foam, nhưng PU Foam là một nhóm vật liệu rộng hơn và còn có nhiều loại khác.
Mút D25, D30 và D40 khác nhau ở đâu?
- Khác nhau trước tiên ở tỷ trọng danh nghĩa. Ngoài tỷ trọng còn phải xem độ cứng và các đặc tính của từng dòng mút.
D40 có cứng hơn D30 không?
- Không nhất thiết. Tỷ trọng và độ cứng là hai thông số khác nhau.
PU Foam có cắt theo kích thước được không?
- Có thể gia công thành nhiều kích thước và độ dày khác nhau tùy loại vật liệu.
Có cần mua nguyên tấm không?
- Không nhất thiết. Có thể đặt cắt theo kích thước sử dụng.
Mút PU có dùng ngoài trời được không?
- Ứng dụng ngoài trời nên sử dụng dòng foam được thiết kế phù hợp với điều kiện tiếp xúc nước và độ ẩm, thay vì mặc định sử dụng mút sofa thông thường.
Mút PU có loại chống cháy không?
- Có dòng PU Foam chống cháy chuyên dụng. Nếu ứng dụng yêu cầu tính năng này cần xác định rõ từ đầu.
Muốn mua PU Foam cần cung cấp thông tin gì?
- Tối thiểu nên cung cấp:
Ứng dụng + Rộng × Dài × Dày (mm) + số lượng + yêu cầu mềm/cứng.
Nếu có yêu cầu về tỷ trọng hoặc kỹ thuật, cần gửi thêm thông tin đó.
MÚT XỐP KHÔNG GIAN
Nhà cung cấp sỉ mút PU và gia công theo yêu cầu cho doanh nghiệp
Mút Xốp Không Gian cung cấp các dòng mút PU mềm phục vụ ngành sofa, nội thất, sản xuất và gia công, gồm mút sofa, mút chống cháy, mút ngoài trời, mút tái chế, mút tấm, mút cuộn và các dòng mút theo yêu cầu.
Nhận cắt mút theo kích thước, độ dày, tỷ trọng, độ cứng và quy cách sử dụng thực tế, đáp ứng nhu cầu sản xuất và cung ứng định kỳ cho khách hàng doanh nghiệp.
📞 LIÊN HỆ TƯ VẤN & BÁO GIÁ
🏢 MÚT XỐP KHÔNG GIAN
Thương hiệu trực thuộc Công ty TNHH Air Group
📌 Mã số thuế:
3702795377
📍 Địa chỉ:
Số 43, Đường số 2, Khu phố Đông Thành, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
📍 Google Maps:
Xem vị trí Mút Xốp Không Gian
🗺️ Khu vực phục vụ:
TP.HCM, Đồng Nai, Tây Ninh, khu vực Đông Nam Bộ và các tỉnh thành trên toàn quốc theo nhu cầu khách hàng.
🕒 Thời gian làm việc:
07:30 – 17:00 (Thứ 2 – Thứ 7)
📞 Hotline:
0899 06 08 08
📞 Tư vấn kỹ thuật & báo giá:
0796 06 08 08
📧 Email:
mutxopkhonggian@gmail.com
🌐 Website:
mutxopkhonggian.vn
💎 NĂNG LỰC CUNG ỨNG & DỊCH VỤ
✔ Cung cấp sỉ mút PU, mút sofa, mút chống cháy, mút ngoài trời, mút tái chế, mút tấm và mút cuộn.
✔ Nhận cắt mút theo kích thước, độ dày, tỷ trọng, độ cứng và quy cách theo yêu cầu.
✔ Tư vấn lựa chọn mút theo mục đích sử dụng, vị trí sử dụng, tỷ trọng, độ cứng, kích thước và yêu cầu kỹ thuật.
✔ Phục vụ xưởng sofa, doanh nghiệp nội thất, cơ sở sản xuất, đơn vị gia công, công trình và khách hàng có nhu cầu sử dụng mút xốp.
✔ Đáp ứng đơn hàng số lượng lớn, đơn hàng định kỳ và nhu cầu cung ứng dài hạn cho khách hàng doanh nghiệp.
✔ Hỗ trợ gia công quy cách phù hợp với nhu cầu sản xuất và sử dụng thực tế.
✔ Phục vụ khách hàng tại TP.HCM, Đồng Nai, Tây Ninh và khu vực Đông Nam Bộ; hỗ trợ gửi hàng đến các tỉnh thành trên toàn quốc theo nhu cầu.
THÔNG TIN NÊN CUNG CẤP KHI YÊU CẦU BÁO GIÁ
Để được tư vấn và báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:
Tên khách hàng: Công Ty, Xưởng ….
Tỉnh: TPHCM, Bình Dương, Hà Nội, Cần Thơ…
Loại mút: Mút sofa, mút PU mềm, mút chống cháy, mút ngoài trời, mút tái chế…
Tỷ trọng: D20, D25, D30, D40…
Độ cứng: Theo yêu cầu sử dụng nếu đã xác định.
Kích thước: Rộng × Dài × Cao/Độ dày
Số lượng: Số tấm, khối, cuộn hoặc số lượng chi tiết cần gia công.
Mục đích sử dụng: Đệm ngồi sofa, tựa lưng, ghế, nội thất, lót sản phẩm, bao bì, ngoài trời hoặc ứng dụng khác.
Nếu chưa xác định được loại mút phù hợp, khách hàng có thể cung cấp mục đích sử dụng, kích thước và yêu cầu về độ cứng/mềm để MXKG hỗ trợ tư vấn.
Mút Xốp Không Gian – Nhà cung cấp sỉ mút PU và gia công theo yêu cầu cho doanh nghiệp.
Liên hệ để được tư vấn loại mút, quy cách gia công và báo giá phù hợp với nhu cầu sử dụng.
