Mút xốp tấm Hà Nội
Mút Xốp Tấm Hà Nội – Mút PU Cắt Theo Kích Thước
Cập nhật: 22/09/2026
Khách hàng đang tìm mút xốp tấm tại Hà Nội thường có nhu cầu sử dụng cho sofa, nội thất, đệm ghế, nệm, đóng gói, gia công sản phẩm hoặc các ứng dụng công nghiệp.
Điều quan trọng khi mua mút không chỉ là kích thước tấm mà còn phải xác định đúng loại mút, tỷ trọng, độ cứng và độ dày phù hợp với ứng dụng.
Mút Xốp Không Gian cung cấp sỉ mút PU và nhận gia công cắt mút theo yêu cầu. Khách hàng tại Hà Nội có nhu cầu đặt mút xốp tấm có thể gửi quy cách, số lượng và mục đích sử dụng để được tư vấn loại vật liệu phù hợp.
Mút xốp tấm là gì?
Mút xốp tấm trong ngành sofa và nội thất thường là PU Foam mềm được gia công thành dạng tấm.
Vật liệu có cấu trúc tế bào và khả năng đàn hồi, có thể sản xuất với nhiều:
- Tỷ trọng
- Độ cứng
- Độ đàn hồi
- Độ dày
- Màu sắc
- Kích thước
Mút sau đó được cắt thành tấm hoặc chi tiết nhỏ hơn tùy theo nhu cầu sử dụng.
Khác với các loại xốp EPS, PE Foam hoặc EVA, mút PU mềm thường được sử dụng cho những ứng dụng cần độ êm, đàn hồi và khả năng tạo hình.
Mút xốp tấm Hà Nội dùng cho những ứng dụng nào?
Mút PU dạng tấm có phạm vi ứng dụng khá rộng.
Làm sofa và ghế nội thất
Đây là một trong những ứng dụng phổ biến nhất.
Mút có thể dùng cho:
- Đệm ngồi sofa
- Tựa lưng sofa
- Tay ghế
- Ghế ăn
- Ghế văn phòng
- Ghế băng
- Ghế salon
- Nội thất bọc nệm
Từng vị trí có yêu cầu độ cứng và tỷ trọng khác nhau.
Ví dụ, phần đệm ngồi thường cần khả năng chịu tải cao hơn phần tựa lưng.
Làm nệm và đệm nằm
Mút PU có thể được sử dụng làm:
- Nệm nằm
- Đệm giường
- Nệm phụ
- Đệm gấp
- Đệm giường tầng
- Đệm kích thước riêng
Khi lựa chọn mút làm nệm cần xem đồng thời:
tỷ trọng + độ cứng + độ dày + tải trọng người sử dụng.
Không nên chỉ dựa vào ký hiệu D để quyết định.
Làm đệm ghế theo kích thước
Khách hàng có thể đặt mút theo kích thước thực tế của:
- Ghế gỗ
- Ghế ăn
- Ghế cafe
- Ghế nhà hàng
- Ghế băng dài
- Ghế salon
- Ghế chờ
Đây là nhóm ứng dụng phù hợp với hình thức cắt mút theo Rộng × Dài × Dày.
Sử dụng trong sản xuất và gia công
Mút PU tấm còn có thể được sử dụng để:
- Lót sản phẩm
- Chèn sản phẩm
- Làm lớp đệm
- Bảo vệ bề mặt
- Gia công chi tiết
- Làm thành phần của sản phẩm hoàn thiện
Doanh nghiệp có thể gửi bảng kích thước để gia công nhiều quy cách trong cùng một đơn hàng.
Các loại mút xốp tấm phổ biến
Không nên xem tất cả mút xốp tấm là một loại giống nhau.
Mút PU mềm
Đây là nhóm phổ biến cho:
- Sofa
- Nội thất
- Nệm
- Ghế
- Đệm lót
Có nhiều tỷ trọng và mức độ cứng khác nhau.
Mút sofa
Mút sofa là nhóm mút PU được lựa chọn theo yêu cầu chịu tải và cảm giác ngồi.
Có thể sử dụng nhiều dòng như:
- D20
- D25
- D30
- D40
hoặc các tỷ trọng khác tùy ứng dụng.
Cần lưu ý:
D càng cao không có nghĩa là mút càng cứng.
Tỷ trọng và độ cứng là hai thông số khác nhau.
Mút chống cháy
Đây là dòng mút có yêu cầu kỹ thuật riêng, được sử dụng trong những ứng dụng cần tính năng chống cháy theo yêu cầu sản phẩm hoặc dự án.
Không nên mặc định mút PU thông thường là mút chống cháy.
Mút ngoài trời
Mút ngoài trời thường sử dụng cấu trúc foam chuyên dụng có khả năng thoát nước nhanh hơn mút sofa thông thường.
Ứng dụng gồm:
- Sofa ngoài trời
- Ghế hồ bơi
- Ghế sân vườn
- Nội thất khu vực có độ ẩm cao
Mút tái chế – mút ép
Mút tái chế được tạo từ các phần mút được xử lý và ép lại thành vật liệu có mật độ tương đối cao.
Thường sử dụng trong:
- Đệm cần độ chắc
- Lớp lót
- Ghế
- Sản phẩm công nghiệp
- Một số kết cấu nội thất
Mút ép và mút PU mềm có đặc tính khác nhau nên cần lựa chọn theo ứng dụng.
Mút xốp tấm có những tỷ trọng nào?
Tỷ trọng thường được thể hiện bằng ký hiệu D.
Ví dụ:
| Loại | Tỷ trọng danh nghĩa |
|---|---|
| D20 | Khoảng 20 kg/m³ |
| D25 | Khoảng 25 kg/m³ |
| D30 | Khoảng 30 kg/m³ |
| D40 | Khoảng 40 kg/m³ |
Tỷ trọng cho biết lượng vật liệu trên một đơn vị thể tích.
Thông thường, khi cùng nhóm vật liệu và các điều kiện khác tương đương, tỷ trọng cao hơn có thể mang lại kết cấu vật liệu chắc hơn.
Tuy nhiên, không nên dùng tỷ trọng làm tiêu chí duy nhất để đánh giá chất lượng.
Phân biệt tỷ trọng và độ cứng của mút
Đây là phần đặc biệt quan trọng khi mua mút xốp tấm.
Tỷ trọng
Cho biết khối lượng vật liệu trong một đơn vị thể tích.
Ví dụ:
D25 ≈ 25 kg/m³
Độ cứng
Thể hiện mức độ mềm hoặc cứng của mút khi chịu lực.
Tại MXKG, một số dòng mút có thể được phân loại theo các mức độ cứng khác nhau tùy chủng loại.
Vì vậy:
Hai tấm mút cùng D25 vẫn có thể có cảm giác mềm/cứng khác nhau.
Khi đặt hàng cần xác định cả hai thông số nếu ứng dụng có yêu cầu cụ thể.
Kích thước mút xốp tấm
Khổ tham khảo phổ biến tại MXKG:
1.600 × 2.000 mm
Mút có thể được gia công thành nhiều độ dày khác nhau như:
- 5 mm
- 10 mm
- 20 mm
- 30 mm
- 50 mm
- 70 mm
- 100 mm
- 150 mm
- 200 mm
và các độ dày khác tùy loại vật liệu và khả năng gia công.
Khách hàng không nhất thiết phải mua nguyên tấm.
Có thể đặt cắt theo kích thước cần sử dụng.
Cắt mút xốp tấm theo kích thước yêu cầu
Một trong những nhu cầu phổ biến của khách hàng là mua mút đã được cắt sẵn.
Ví dụ:
500 × 600 × 50 mm
Trong đó:
- Rộng: 500 mm
- Dài: 600 mm
- Dày: 50 mm
Hoặc:
1.000 × 2.000 × 100 mm
Việc cung cấp kích thước theo một chuẩn thống nhất giúp hạn chế sai sót trong quá trình báo giá và gia công.
MXKG khuyến nghị sử dụng:
Rộng × Dài × Dày (mm)
Doanh nghiệp đặt nhiều kích thước nên gửi thông tin thế nào?
Nếu cần nhiều quy cách, nên gửi bảng:
| STT | Rộng (mm) | Dài (mm) | Dày (mm) | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 500 | 1.000 | 50 | 100 |
| 2 | 600 | 1.200 | 30 | 50 |
| 3 | 400 | 500 | 20 | 200 |
Ngoài kích thước nên cung cấp thêm:
- Mục đích sử dụng
- Loại mút nếu đã xác định
- Tỷ trọng
- Độ cứng mong muốn
Nếu chưa biết loại mút, chỉ cần mô tả ứng dụng để được tư vấn.
Cách chọn mút xốp tấm phù hợp
Bước 1: Xác định mục đích sử dụng
Ví dụ:
- Sofa
- Nệm
- Đệm ghế
- Lót sản phẩm
- Gia công công nghiệp
- Nội thất ngoài trời
Mỗi ứng dụng cần loại mút khác nhau.
Bước 2: Xác định kích thước
Cần đo chính xác:
Rộng × Dài × Dày
Nên sử dụng đơn vị mm để thuận tiện khi gia công.
Bước 3: Xác định tỷ trọng
Tỷ trọng nên lựa chọn dựa trên:
- Tải trọng
- Tần suất sử dụng
- Kết cấu sản phẩm
- Yêu cầu về độ bền
- Ngân sách
Bước 4: Chọn độ cứng
Có thể lựa chọn:
- Mềm
- Trung bình
- Cứng
hoặc thông số độ cứng cụ thể nếu sản phẩm có yêu cầu kỹ thuật.
Bước 5: Xác định số lượng
Số lượng ảnh hưởng đến phương án gia công và báo giá.
Đối với doanh nghiệp, nên tổng hợp toàn bộ kích thước và số lượng trước khi yêu cầu báo giá.
Mút xốp tấm màu trắng và màu đen khác nhau thế nào?
Màu sắc không phải là yếu tố duy nhất quyết định chất lượng mút.
Mút có thể có:
- Màu trắng
- Màu kem
- Màu vàng
- Màu đen
- Các màu khác tùy dòng sản phẩm
Không nên kết luận:
- Mút đen luôn cứng hơn
- Mút trắng luôn mềm hơn
- Một màu nhất định luôn có tỷ trọng cao hơn
Cần xem thông số thực tế của từng loại.
Mút xốp tấm càng dày có càng tốt không?
Không.
Độ dày phải phù hợp với ứng dụng.
Ví dụ:
Mút 20–30 mm có thể phù hợp cho lớp lót hoặc một số đệm ghế mỏng nhưng không phù hợp với ứng dụng cần chiều cao 100 mm.
Ngược lại, sử dụng mút quá dày khi không cần thiết sẽ làm tăng khối lượng vật liệu và chi phí.
Nên xác định đúng:
Ứng dụng → tải trọng → loại mút → độ cứng → độ dày.
Giá mút xốp tấm tại Hà Nội bao nhiêu?
Không nên áp dụng một mức giá chung cho mọi loại mút xốp tấm.
Giá phụ thuộc vào:
- Loại mút
- Tỷ trọng
- Độ cứng
- Rộng
- Dài
- Dày
- Số lượng
- Yêu cầu gia công
Ví dụ, hai tấm cùng kích thước:
1.600 × 2.000 × 50 mm
nhưng sử dụng mút D20 và D40 sẽ có cấu trúc vật liệu và giá khác nhau.
Do đó, để nhận báo giá chính xác, nên cung cấp:
Loại mút hoặc mục đích sử dụng + Rộng × Dài × Dày + số lượng.
Khách hàng tại Hà Nội có thể đặt mút theo kích thước không?
Có thể gửi yêu cầu về MXKG để kiểm tra loại mút, quy cách và phương án cung ứng phù hợp cho từng đơn hàng.
Khách hàng nên gửi đầy đủ:
- Loại mút cần mua
- Kích thước
- Độ dày
- Số lượng
- Mục đích sử dụng
Nếu chưa xác định được loại mút, MXKG có thể tư vấn dựa trên ứng dụng thực tế.
Khi mua mút xốp tấm cần tránh những lỗi nào?
Chỉ hỏi “mút bao nhiêu tiền một tấm?”
Một tấm mút chưa đủ thông tin để xác định giá.
Cần biết:
kích thước + tỷ trọng + độ cứng + loại mút.
Chọn D cao nhất vì nghĩ tốt nhất
Không chính xác.
D cao hơn thể hiện tỷ trọng cao hơn chứ không đồng nghĩa với phù hợp hơn trong mọi ứng dụng.
Nhầm tỷ trọng với độ cứng
D30 không có nghĩa là một mức độ cứng cố định.
Đây là hai thông số khác nhau.
Chọn vật liệu theo màu
Không nên chọn mút chỉ dựa vào màu trắng, vàng hoặc đen.
Không nói rõ ứng dụng
Một loại mút dùng cho sofa không nhất thiết phù hợp với:
- Ngoài trời
- Chống cháy
- Lọc
- Đóng gói
- Một ứng dụng công nghiệp đặc thù
Nói rõ mục đích ngay từ đầu giúp hạn chế chọn sai vật liệu.
Mua mút xốp tấm Hà Nội cần cung cấp thông tin gì?
Cách nhanh nhất là gửi yêu cầu theo mẫu:
Mục đích: Làm đệm ghế sofa
Kích thước: 600 × 650 × 100 mm
Số lượng: 30 tấm
Độ cứng: Trung bình/cứng
Yêu cầu khác: Nếu có
Hoặc đơn giản:
“Tôi cần 50 tấm mút kích thước 500 × 600 × 50 mm dùng làm đệm ghế, cần tư vấn loại mút phù hợp.”
Với doanh nghiệp cần số lượng lớn, nên gửi file kích thước để thuận tiện kiểm tra và báo giá.
Vì sao nên chọn mút theo ứng dụng thay vì chỉ chọn theo giá?
Mút là thành phần ảnh hưởng trực tiếp đến:
- Cảm giác sử dụng
- Khả năng chịu tải
- Độ ổn định của sản phẩm
- Kết cấu thành phẩm
- Chi phí sản xuất
Nếu chọn loại quá thấp so với nhu cầu, sản phẩm có thể không đáp ứng yêu cầu.
Ngược lại, sử dụng loại có thông số cao hơn mức cần thiết cũng có thể làm chi phí tăng mà không mang lại hiệu quả tương ứng.
Lựa chọn phù hợp nhất là lựa chọn đúng thông số cho đúng ứng dụng.
Câu hỏi thường gặp về mút xốp tấm Hà Nội
Mút xốp tấm PU có dùng làm sofa được không?
- Có. PU Foam mềm là một trong những vật liệu phổ biến được sử dụng trong sofa và nội thất. Cần lựa chọn tỷ trọng và độ cứng phù hợp với từng vị trí.
Mút D25 và D40 loại nào tốt hơn?
- Không thể kết luận chỉ dựa trên con số D. D40 có tỷ trọng cao hơn D25 nhưng loại phù hợp còn phụ thuộc vào ứng dụng, độ cứng, tải trọng và ngân sách.
Mút xốp tấm có cắt theo kích thước được không?
- Có thể gia công thành nhiều kích thước và độ dày khác nhau tùy loại vật liệu.
Khổ mút xốp tấm thông dụng bao nhiêu?
- Khổ tham khảo phổ biến tại MXKG là 1.600 × 2.000 mm.
Có cần mua nguyên tấm không?
- Không nhất thiết. Có thể đặt cắt thành kích thước phù hợp với sản phẩm.
Mút xốp tấm có loại chống cháy không?
- Có dòng mút chống cháy chuyên dụng. Không nên mặc định mút PU thông thường có tính năng chống cháy.
Mút xốp tấm dùng ngoài trời được không?
- Ứng dụng ngoài trời nên sử dụng dòng foam phù hợp với môi trường và yêu cầu thoát nước, thay vì dùng mút sofa thông thường.
Khách hàng Hà Nội muốn báo giá cần gửi gì?
- Gửi Rộng × Dài × Dày (mm), số lượng, mục đích sử dụng và yêu cầu độ mềm/cứng. Nếu chưa biết loại mút, có thể mô tả sản phẩm cần làm để được tư vấn.
MÚT XỐP KHÔNG GIAN
Nhà cung cấp sỉ mút PU và gia công theo yêu cầu cho doanh nghiệp
Mút Xốp Không Gian cung cấp các dòng mút PU mềm phục vụ ngành sofa, nội thất, sản xuất và gia công, gồm mút sofa, mút chống cháy, mút ngoài trời, mút tái chế, mút tấm, mút cuộn và các dòng mút theo yêu cầu.
Nhận cắt mút theo kích thước, độ dày, tỷ trọng, độ cứng và quy cách sử dụng thực tế, đáp ứng nhu cầu sản xuất và cung ứng định kỳ cho khách hàng doanh nghiệp.
📞 LIÊN HỆ TƯ VẤN & BÁO GIÁ
🏢 MÚT XỐP KHÔNG GIAN
Thương hiệu trực thuộc Công ty TNHH Air Group
📌 Mã số thuế:
3702795377
📍 Địa chỉ:
Số 43, Đường số 2, Khu phố Đông Thành, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
📍 Google Maps:
Xem vị trí Mút Xốp Không Gian
🗺️ Khu vực phục vụ:
TP.HCM, Đồng Nai, Tây Ninh, khu vực Đông Nam Bộ và các tỉnh thành trên toàn quốc theo nhu cầu khách hàng.
🕒 Thời gian làm việc:
07:30 – 17:00 (Thứ 2 – Thứ 7)
📞 Hotline:
0899 06 08 08
📞 Tư vấn kỹ thuật & báo giá:
0796 06 08 08
📧 Email:
mutxopkhonggian@gmail.com
🌐 Website:
mutxopkhonggian.vn
💎 NĂNG LỰC CUNG ỨNG & DỊCH VỤ
✔ Cung cấp sỉ mút PU, mút sofa, mút chống cháy, mút ngoài trời, mút tái chế, mút tấm và mút cuộn.
✔ Nhận cắt mút theo kích thước, độ dày, tỷ trọng, độ cứng và quy cách theo yêu cầu.
✔ Tư vấn lựa chọn mút theo mục đích sử dụng, vị trí sử dụng, tỷ trọng, độ cứng, kích thước và yêu cầu kỹ thuật.
✔ Phục vụ xưởng sofa, doanh nghiệp nội thất, cơ sở sản xuất, đơn vị gia công, công trình và khách hàng có nhu cầu sử dụng mút xốp.
✔ Đáp ứng đơn hàng số lượng lớn, đơn hàng định kỳ và nhu cầu cung ứng dài hạn cho khách hàng doanh nghiệp.
✔ Hỗ trợ gia công quy cách phù hợp với nhu cầu sản xuất và sử dụng thực tế.
✔ Phục vụ khách hàng tại TP.HCM, Đồng Nai, Tây Ninh và khu vực Đông Nam Bộ; hỗ trợ gửi hàng đến các tỉnh thành trên toàn quốc theo nhu cầu.
THÔNG TIN NÊN CUNG CẤP KHI YÊU CẦU BÁO GIÁ
Để được tư vấn và báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:
Tên khách hàng: Công Ty, Xưởng ….
Tỉnh: TPHCM, Bình Dương, Hà Nội, Cần Thơ…
Loại mút: Mút sofa, mút PU mềm, mút chống cháy, mút ngoài trời, mút tái chế…
Tỷ trọng: D20, D25, D30, D40…
Độ cứng: Theo yêu cầu sử dụng nếu đã xác định.
Kích thước: Rộng × Dài × Cao/Độ dày
Số lượng: Số tấm, khối, cuộn hoặc số lượng chi tiết cần gia công.
Mục đích sử dụng: Đệm ngồi sofa, tựa lưng, ghế, nội thất, lót sản phẩm, bao bì, ngoài trời hoặc ứng dụng khác.
Nếu chưa xác định được loại mút phù hợp, khách hàng có thể cung cấp mục đích sử dụng, kích thước và yêu cầu về độ cứng/mềm để MXKG hỗ trợ tư vấn.
Mút Xốp Không Gian – Nhà cung cấp sỉ mút PU và gia công theo yêu cầu cho doanh nghiệp.
Liên hệ để được tư vấn loại mút, quy cách gia công và báo giá phù hợp với nhu cầu sử dụng.
