Mút D40


Mút D40 là gì? Đặc tính, ứng dụng và cách chọn đúng nhu cầu

Cập nhật: 21/09/2026

Mút D40 là mút PU Foam có tỷ trọng danh định khoảng 40 kg/m³, thuộc nhóm mút tỷ trọng cao, có khả năng chịu lực và duy trì hình dạng tốt. Mút D40 thường được sử dụng cho sofa, ghế ngồi, nội thất, đệm và nhiều sản phẩm cần lớp mút chịu tải ổn định.

Mút Xốp Không Gian cung cấp mút D40 dạng tấm, dạng khối và cắt theo kích thước, phục vụ xưởng sofa, đơn vị sản xuất nội thất, doanh nghiệp và khách hàng có nhu cầu gia công theo yêu cầu.

Mút D40 là gì?

Trong cách gọi phổ biến của ngành mút PU:

  • D là Density – tỷ trọng của mút.
  • 40 biểu thị mức tỷ trọng danh định khoảng 40 kg/m³.

Hiểu đơn giản, một mét khối mút D40 có khối lượng danh định khoảng 40 kg.

Điểm cần lưu ý là D40 thể hiện tỷ trọng, không đồng nghĩa với độ cứng.

Hai tấm mút cùng là D40 vẫn có thể có cảm giác mềm, vừa hoặc cứng khác nhau tùy công thức và yêu cầu sản phẩm.

Vì vậy, khi mua mút D40 không nên chỉ hỏi “D40 có cứng không?” mà cần xác định thêm:

  • Dùng mút vào vị trí nào?
  • Mức chịu lực yêu cầu ra sao?
  • Muốn cảm giác ngồi mềm, vừa hay cứng?
  • Độ dày cần sử dụng bao nhiêu?
  • Dùng độc lập hay phối hợp với các lớp mút khác?

Thông số cơ bản của mút D40

Tiêu chí Thông tin
Tên gọi Mút D40
Vật liệu PU Foam
Tỷ trọng danh định Khoảng 40 kg/m³
Dạng cung cấp Khối, tấm, cắt theo kích thước
Khổ tham khảo 1600 × 2000 mm
Độ dày Cắt theo yêu cầu
Độ cứng Có nhiều mức tùy nhu cầu
Khả năng chịu lực Tốt
Ứng dụng chính Sofa, ghế, đệm, nội thất, sản phẩm công nghiệp
Gia công Cắt kích thước và quy cách theo yêu cầu

Lưu ý: Quy cách và thông số cụ thể cần xác nhận theo từng đơn hàng.

Mút D40 có phải là mút cứng không?

Không nhất thiết.

Đây là nhầm lẫn khá phổ biến khi chọn mua mút.

Tỷ trọng và độ cứng là hai thông số khác nhau:

  • Tỷ trọng liên quan đến lượng vật liệu trong một đơn vị thể tích.
  • Độ cứng liên quan đến lực cần thiết để nén mút xuống một mức nhất định.

Do đó, cùng là D40 nhưng có thể sản xuất với nhiều mức độ cứng khác nhau.

Ví dụ:

  • D40 mềm hoặc vừa: ưu tiên cảm giác êm hơn.
  • D40 cứng: ưu tiên khả năng nâng đỡ.
  • D40 có độ cứng khác nhau có thể được lựa chọn cho từng cấu trúc ghế và mục đích sử dụng.

Khi đặt hàng, khách hàng nên cung cấp ứng dụng thực tế thay vì chỉ yêu cầu một mã D40 chung chung.

Đặc điểm nổi bật của mút D40

1. Tỷ trọng cao

D40 thuộc nhóm mút PU có tỷ trọng tương đối cao so với nhiều dòng mút phổ biến như D20, D25 hoặc D30.

Tỷ trọng cao giúp sản phẩm phù hợp với những vị trí cần lớp mút chính có khả năng chịu tải tốt.

2. Khả năng chịu lực tốt

Mút D40 thường được lựa chọn cho:

  • Mặt ngồi sofa.
  • Ghế ngồi thường xuyên.
  • Đệm ghế nội thất.
  • Các vị trí chịu trọng lượng cơ thể.
  • Sản phẩm cần duy trì kết cấu ổn định.

3. Có nhiều mức độ cứng

D40 không phải chỉ có một phiên bản duy nhất.

Tùy thiết kế sản phẩm, có thể lựa chọn mức cứng phù hợp với:

  • Ghế cần cảm giác mềm.
  • Ghế ngồi cân bằng giữa êm và chắc.
  • Ghế cần độ nâng đỡ cao.

4. Có thể gia công theo kích thước

Mút nguyên khối có thể được cắt thành:

  • Tấm.
  • Miếng.
  • Đệm ghế.
  • Kích thước theo bản vẽ.
  • Quy cách theo mẫu sản phẩm.

Điều này giúp xưởng sản xuất giảm công đoạn cắt thủ công và chủ động hơn khi đưa vào sản xuất.

Mút D40 dùng để làm gì?

Mút D40 làm sofa

Đây là một trong những ứng dụng phổ biến nhất.

Mút D40 có thể được sử dụng ở phần mặt ngồi hoặc những vị trí cần khả năng chịu lực tốt.

Tuy nhiên, cấu tạo sofa không nhất thiết chỉ sử dụng một loại mút.

Tùy thiết kế, nhà sản xuất có thể phối hợp nhiều loại mút với tỷ trọng và độ cứng khác nhau nhằm đạt được đồng thời:

  • Khả năng chịu lực.
  • Độ êm.
  • Cảm giác ngồi mong muốn.
  • Chi phí sản xuất phù hợp.

Mút D40 làm ghế

Mút D40 phù hợp với nhiều loại ghế như:

  • Ghế sofa.
  • Ghế băng.
  • Ghế ăn bọc nệm.
  • Ghế văn phòng.
  • Ghế nội thất.
  • Ghế cho khu vực thương mại.

Độ dày và độ cứng cần được lựa chọn theo cấu tạo từng loại ghế.

Mút D40 làm đệm

Với những sản phẩm cần khả năng nâng đỡ tốt, D40 có thể được sử dụng độc lập hoặc làm một lớp trong kết cấu đệm nhiều lớp.

Không nên chỉ dựa vào tỷ trọng để quyết định một loại mút có phù hợp làm đệm hay không. Cần xem thêm độ cứng, chiều dày, tải trọng và cảm giác sử dụng mong muốn.

Ứng dụng trong sản xuất

Ngoài sofa và nội thất, mút D40 còn có thể được gia công cho nhiều sản phẩm cần vật liệu PU Foam có tỷ trọng cao.

Khách hàng doanh nghiệp nên cung cấp:

  • Kích thước.
  • Số lượng.
  • Độ dày.
  • Mục đích sử dụng.
  • Yêu cầu về độ cứng.

Từ đó có thể lựa chọn cấu hình phù hợp hơn thay vì chỉ đặt theo tên gọi D40.

Mút D40 có tốt không?

Mút D40 là lựa chọn đáng cân nhắc khi sản phẩm cần tỷ trọng cao và khả năng chịu lực tốt.

Tuy nhiên, không nên đánh giá chất lượng mút chỉ bằng một con số D40.

Một sản phẩm phù hợp còn phụ thuộc vào:

  • Tỷ trọng thực tế.
  • Độ cứng.
  • Độ đàn hồi.
  • Chiều dày.
  • Kết cấu của sản phẩm.
  • Tần suất sử dụng.
  • Tải trọng.
  • Cách phối hợp với các lớp vật liệu khác.

Do đó, lựa chọn đúng thông số quan trọng hơn việc mặc định rằng “D càng cao thì càng tốt”.

D40 và D25 khác nhau như thế nào?

Tiêu chí D25 D40
Tỷ trọng danh định Khoảng 25 kg/m³ Khoảng 40 kg/m³
Lượng vật liệu Thấp hơn Cao hơn
Khả năng chịu tải Tùy cấu hình Phù hợp hơn với vị trí chịu tải cao
Ứng dụng Lót, tựa, ghế và nhiều sản phẩm PU Mặt ngồi, sofa, ghế và vị trí cần tỷ trọng cao
Giá thành Thường thấp hơn Thường cao hơn
Độ cứng Có nhiều mức Có nhiều mức

Điểm quan trọng nhất:

D25 không đồng nghĩa với mềm và D40 không đồng nghĩa với cứng.

Muốn so sánh cảm giác ngồi cần xem thêm thông số độ cứng của từng loại.

D40 và D30 khác nhau như thế nào?

Khác biệt chính nằm ở tỷ trọng danh định:

  • D30: khoảng 30 kg/m³.
  • D40: khoảng 40 kg/m³.

Nếu cùng điều kiện sản xuất, D40 có lượng vật liệu trên một đơn vị thể tích cao hơn.

Nhưng lựa chọn D30 hay D40 vẫn phải dựa trên vị trí sử dụng thực tế.

Không phải mọi chi tiết của sofa hoặc sản phẩm nội thất đều cần sử dụng D40.

Cách chọn mút D40 phù hợp

Bước 1: Xác định ứng dụng

Cần nói rõ mút dùng để:

  • Làm mặt ngồi sofa.
  • Làm tựa lưng.
  • Làm ghế.
  • Làm đệm.
  • Lót sản phẩm.
  • Gia công sản phẩm công nghiệp.

Bước 2: Xác định kích thước

Nên cung cấp đủ ba thông số:

Rộng × Dài × Cao/Độ dày

Ví dụ:

600 × 600 × 100 mm

Cách ghi này giúp hạn chế nhầm lẫn khi báo giá và gia công.

Bước 3: Chọn độ cứng

Nếu chưa biết chính xác thông số kỹ thuật, khách hàng có thể mô tả cảm giác cần sử dụng:

  • Mềm.
  • Vừa.
  • Cứng.
  • Cần chịu lực cao.

Bộ phận tư vấn sẽ dựa trên ứng dụng để xác định dòng phù hợp.

Bước 4: Xác định số lượng

Với khách hàng doanh nghiệp hoặc xưởng sản xuất, nên cung cấp số lượng dự kiến theo:

  • Tấm.
  • Bộ.
  • Sản lượng tháng.
  • Tổng kích thước cần gia công.

Thông tin càng đầy đủ thì báo giá càng chính xác.

Quy cách mút D40

Mút D40 có thể cung cấp dạng khối hoặc gia công thành nhiều quy cách khác nhau.

Khổ tham khảo:

1600 × 2000 mm

Độ dày có thể cắt theo yêu cầu sản xuất.

Ví dụ:

  • 20 mm.
  • 30 mm.
  • 50 mm.
  • 80 mm.
  • 100 mm.
  • 150 mm.
  • 200 mm.

Ngoài các kích thước thông dụng, Mút Xốp Không Gian nhận gia công theo kích thước thực tế của khách hàng.

Cắt mút D40 theo yêu cầu

Đối với xưởng sofa, cơ sở nội thất và doanh nghiệp sản xuất, đặt mút đã cắt sẵn có thể giúp:

  • Giảm thời gian gia công.
  • Hạn chế hao hụt vật liệu.
  • Đồng nhất kích thước.
  • Dễ kiểm soát số lượng.
  • Đưa vào sản xuất nhanh hơn.

Khi yêu cầu cắt mút, nên gửi:

Rộng_mm × Dài_mm × Cao_mm × Số lượng

Ví dụ:

600 × 650 × 120 mm × 50 tấm

Nếu có nhiều quy cách, nên lập thành bảng để hạn chế sai sót.

Báo giá mút D40

Giá mút D40 phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

  • Quy cách.
  • Chiều dày.
  • Kích thước cắt.
  • Độ cứng.
  • Số lượng.
  • Yêu cầu gia công.
  • Khối lượng đơn hàng.

Vì vậy, với đơn hàng B2B hoặc sản phẩm cắt theo kích thước, nên báo giá dựa trên quy cách thực tế thay vì sử dụng một mức giá chung cho mọi trường hợp.

Để nhận báo giá nhanh, khách hàng chỉ cần cung cấp:

Loại mút + Rộng × Dài × Cao + Số lượng + mục đích sử dụng.

Những lỗi thường gặp khi mua mút D40

  • Chỉ quan tâm đến chữ D40
  • D40 mới chỉ cho biết nhóm tỷ trọng. Cần xem thêm độ cứng và ứng dụng.
  • Cho rằng D40 luôn cứng hơn mọi loại mút khác
  • Không chính xác.
  • Tỷ trọng và độ cứng là hai thông số khác nhau.
  • Chọn mút quá cứng cho mọi vị trí
  • Một bộ sofa có nhiều bộ phận với chức năng khác nhau.
  • Mặt ngồi, tựa lưng và lớp tạo êm không nhất thiết sử dụng cùng một loại mút.
  • Không cung cấp kích thước chính xác
  • Đối với mút cắt theo yêu cầu, nên sử dụng đơn vị mm và ghi rõ:
  • Rộng – Dài – Cao
  • để hạn chế nhầm lẫn trong quá trình báo giá và gia công.

Câu hỏi thường gặp về mút D40

Mút D40 là gì?

  • Mút D40 là mút PU Foam có tỷ trọng danh định khoảng 40 kg/m³, thường được sử dụng cho sofa, ghế, đệm và các sản phẩm cần khả năng chịu lực tốt.

Mút D40 có cứng không?

  • Không thể xác định chỉ dựa vào chữ D40. D40 thể hiện tỷ trọng, còn độ cứng là thông số khác. Mút D40 có thể có nhiều mức độ cứng.

Mút D40 có làm sofa được không?

  • Có. D40 được sử dụng phổ biến cho những vị trí cần khả năng chịu lực tốt trên sofa, đặc biệt là phần ngồi. Cấu hình cụ thể cần lựa chọn theo thiết kế ghế.

Mút D40 có bị xẹp không?

  • Tất cả vật liệu mút đều có thể thay đổi tính chất theo thời gian sử dụng. Mức độ phụ thuộc vào chất lượng mút, tải trọng, độ dày, tần suất sử dụng và cấu tạo sản phẩm. D40 phù hợp với những ứng dụng cần tỷ trọng tương đối cao.

D40 có phải tốt hơn D25 không?

  • Không nên kết luận theo cách đó. D40 và D25 phục vụ những yêu cầu khác nhau. Loại phù hợp nhất phụ thuộc vào vị trí và mục đích sử dụng.

Có cắt mút D40 theo kích thước không?

  • Có. Mút Xốp Không Gian nhận cắt mút D40 theo kích thước và quy cách yêu cầu cho khách hàng cá nhân, xưởng sản xuất và doanh nghiệp.

MÚT XỐP KHÔNG GIAN

Nhà cung cấp sỉ mút PU và gia công theo yêu cầu cho doanh nghiệp

Mút Xốp Không Gian cung cấp các dòng mút PU mềm phục vụ ngành sofa, nội thất, sản xuất và gia công, gồm mút sofa, mút chống cháy, mút ngoài trời, mút tái chế, mút tấm, mút cuộn và các dòng mút theo yêu cầu.

Nhận cắt mút theo kích thước, độ dày, tỷ trọng, độ cứng và quy cách sử dụng thực tế, đáp ứng nhu cầu sản xuất và cung ứng định kỳ cho khách hàng doanh nghiệp.

📞 LIÊN HỆ TƯ VẤN & BÁO GIÁ

🏢 MÚT XỐP KHÔNG GIAN
Thương hiệu trực thuộc Công ty TNHH Air Group

📌 Mã số thuế:
3702795377

📍 Địa chỉ:
Số 43, Đường số 2, Khu phố Đông Thành, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

📍 Google Maps:
Xem vị trí Mút Xốp Không Gian

🗺️ Khu vực phục vụ:
TP.HCM, Đồng Nai, Tây Ninh, khu vực Đông Nam Bộ và các tỉnh thành trên toàn quốc theo nhu cầu khách hàng.

🕒 Thời gian làm việc:
07:30 – 17:00 (Thứ 2 – Thứ 7)

📞 Hotline:
0899 06 08 08

📞 Tư vấn kỹ thuật & báo giá:
0796 06 08 08

📧 Email:
mutxopkhonggian@gmail.com

🌐 Website:
mutxopkhonggian.vn


💎 NĂNG LỰC CUNG ỨNG & DỊCH VỤ

✔ Cung cấp sỉ mút PU, mút sofa, mút chống cháy, mút ngoài trời, mút tái chế, mút tấm và mút cuộn.

✔ Nhận cắt mút theo kích thước, độ dày, tỷ trọng, độ cứng và quy cách theo yêu cầu.

✔ Tư vấn lựa chọn mút theo mục đích sử dụng, vị trí sử dụng, tỷ trọng, độ cứng, kích thước và yêu cầu kỹ thuật.

✔ Phục vụ xưởng sofa, doanh nghiệp nội thất, cơ sở sản xuất, đơn vị gia công, công trình và khách hàng có nhu cầu sử dụng mút xốp.

✔ Đáp ứng đơn hàng số lượng lớn, đơn hàng định kỳ và nhu cầu cung ứng dài hạn cho khách hàng doanh nghiệp.

✔ Hỗ trợ gia công quy cách phù hợp với nhu cầu sản xuất và sử dụng thực tế.

✔ Phục vụ khách hàng tại TP.HCM, Đồng Nai, Tây Ninh và khu vực Đông Nam Bộ; hỗ trợ gửi hàng đến các tỉnh thành trên toàn quốc theo nhu cầu.


THÔNG TIN NÊN CUNG CẤP KHI YÊU CẦU BÁO GIÁ

Để được tư vấn và báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:

Tên khách hàng: Công Ty, Xưởng ….

Tỉnh: TPHCM, Bình Dương, Hà Nội, Cần Thơ…

Loại mút: Mút sofa, mút PU mềm, mút chống cháy, mút ngoài trời, mút tái chế…

Tỷ trọng: D20, D25, D30, D40…

Độ cứng: Theo yêu cầu sử dụng nếu đã xác định.

Kích thước: Rộng × Dài × Cao/Độ dày

Số lượng: Số tấm, khối, cuộn hoặc số lượng chi tiết cần gia công.

Mục đích sử dụng: Đệm ngồi sofa, tựa lưng, ghế, nội thất, lót sản phẩm, bao bì, ngoài trời hoặc ứng dụng khác.

Nếu chưa xác định được loại mút phù hợp, khách hàng có thể cung cấp mục đích sử dụng, kích thước và yêu cầu về độ cứng/mềm để MXKG hỗ trợ tư vấn.


Mút Xốp Không Gian – Nhà cung cấp sỉ mút PU và gia công theo yêu cầu cho doanh nghiệp.

Liên hệ để được tư vấn loại mút, quy cách gia công và báo giá phù hợp với nhu cầu sử dụng.


Contact Me on Zalo